Nghĩa tiếng Việt
luật, quy định
Đừng chỉ tra "rule" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
instructions or guidelines that determine how a game or sport is played
Câu ví dụ
The game has rules for scoring points .
Trò chơi có luật lệ để ghi điểm.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"rule" nghĩa là gì?