rule

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
luật, quy định
🎯
Đừng chỉ tra "rule" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
instructions or guidelines that determine how a game or sport is played
✏️
Câu ví dụ
The game has rules for scoring points .
Trò chơi có luật lệ để ghi điểm.
✅
Luyện tập

"rule" nghĩa là gì?