offer

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lời đề nghị, lời đề xuất
🎯
Đừng chỉ tra "offer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
something proposed, presented, or put forward for acceptance
✏️
Câu ví dụ
They accepted the company 's offer of employment .
Họ đã chấp nhận đề nghị việc làm của công ty.
✅
Luyện tập

"offer" nghĩa là gì?