Nghĩa tiếng Việt
lời đề nghị, lời đề xuất
Đừng chỉ tra "offer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
something proposed, presented, or put forward for acceptance
Câu ví dụ
They accepted the company 's offer of employment .
Họ đã chấp nhận đề nghị việc làm của công ty.
Luyện tập
"offer" nghĩa là gì?