Nghĩa tiếng Việt
hiện tại, hiện nay
Đừng chỉ tra "currently" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
at the present time
Câu ví dụ
The restaurant is currently closed for renovations .
Nhà hàng hiện tại đang đóng cửa để cải tạo.
Luyện tập
"currently" nghĩa là gì?