to sadden
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
làm buồn, gây phiền muộn
Đừng chỉ tra "to sadden" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to feel sorrowful, unhappy, or disappointed
Câu ví dụ
He could not help but sadden at the sight of the abandoned house .
Anh ấy không thể không buồn bã khi nhìn thấy ngôi nhà bị bỏ hoang.
Luyện tập
"to sadden" nghĩa là gì?