to sadden

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm buồn, gây phiền muộn
🎯
Đừng chỉ tra "to sadden" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to feel sorrowful, unhappy, or disappointed
✏️
Câu ví dụ
He could not help but sadden at the sight of the abandoned house .
Anh ấy không thể không buồn bã khi nhìn thấy ngôi nhà bị bỏ hoang.
✅
Luyện tập

"to sadden" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Evoking Negative Emotions