Nghĩa tiếng Việt
tiếp thị, marketing
Đừng chỉ tra "marketing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act or process of selling or advertising a product or service, usually including market research
Câu ví dụ
The team analyzed data to improve their marketing campaign.
Nhóm đã phân tích dữ liệu để cải thiện chiến dịch tiếp thị của họ.
Luyện tập
"marketing" nghĩa là gì?