marketing

/ˈmɑɹkətɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiếp thị, marketing
🎯
Đừng chỉ tra "marketing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act or process of selling or advertising a product or service, usually including market research
✏️
Câu ví dụ
The team analyzed data to improve their marketing campaign.
Nhóm đã phân tích dữ liệu để cải thiện chiến dịch tiếp thị của họ.
✅
Luyện tập

"marketing" nghĩa là gì?