old age
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
tuổi già, tuổi xế chiều
Đừng chỉ tra "old age" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the later stage of life during which a person is considered old
Câu ví dụ
The retirement community offered a range of services and activities to enhance the quality of life for residents in their old age.
Cộng đồng hưu trí cung cấp một loạt các dịch vụ và hoạt động để nâng cao chất lượng cuộc sống cho cư dân trong tuổi già của họ.
Luyện tập
"old age" nghĩa là gì?