Nghĩa tiếng Việt
hợp đồng
Đừng chỉ tra "contract" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an official agreement between two or more sides that states what each of them has to do
Câu ví dụ
The contract with the client includes deadlines for completing the project milestones .
Hợp đồng với khách hàng bao gồm thời hạn hoàn thành các cột mốc của dự án.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
declaration tuyên bố
Luyện tập
"contract" nghĩa là gì?