Nghĩa tiếng Việt
tài sản, sở hữu
Đừng chỉ tra "possession" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(usually plural) anything that a person has or owns at a specific time
Câu ví dụ
Losing her possessions in the fire was devastating , but she was grateful that her family was safe .
Mất tài sản trong đám cháy thật tàn khốc, nhưng cô ấy biết ơn vì gia đình mình được an toàn.
Luyện tập
"possession" nghĩa là gì?