Nghĩa tiếng Việt
đẫm máu, tàn bạo
Đừng chỉ tra "bloody" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
characterized by or involving a great deal of violence and bloodshed
Câu ví dụ
The newspaper reported on the bloody clashes that occurred during the protest .
Tờ báo đã đưa tin về các cuộc đụng độ đẫm máu xảy ra trong cuộc biểu tình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
flaming bốc cháy, rực lửa
Luyện tập
"bloody" nghĩa là gì?