to blow out
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
thổi tắt, dập tắt
Đừng chỉ tra "to blow out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to put out a flame, candle, etc. using the air in one's lungs
Câu ví dụ
She carefully blew the candles out on her birthday cake.
Cô ấy cẩn thận thổi tắt những ngọn nến trên chiếc bánh sinh nhật của mình.
Luyện tập
"to blow out" nghĩa là gì?