to blow out

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thổi tắt, dập tắt
🎯
Đừng chỉ tra "to blow out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to put out a flame, candle, etc. using the air in one's lungs
✏️
Câu ví dụ
She carefully blew the candles out on her birthday cake.
Cô ấy cẩn thận thổi tắt những ngọn nến trên chiếc bánh sinh nhật của mình.
✅
Luyện tập

"to blow out" nghĩa là gì?