Nghĩa tiếng Việt
thỏa thuận, giao dịch
Đừng chỉ tra "deal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an agreement between two or more parties, typically involving the exchange of goods, services, or property
Câu ví dụ
She reviewed the terms of the deal carefully before signing the contract .
Cô ấy đã xem xét kỹ lưỡng các điều khoản của thỏa thuận trước khi ký hợp đồng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"deal" nghĩa là gì?