deal

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thỏa thuận, giao dịch
🎯
Đừng chỉ tra "deal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an agreement between two or more parties, typically involving the exchange of goods, services, or property
✏️
Câu ví dụ
She reviewed the terms of the deal carefully before signing the contract .
Cô ấy đã xem xét kỹ lưỡng các điều khoản của thỏa thuận trước khi ký hợp đồng.
✅
Luyện tập

"deal" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này