unemployment

/ˌənɪmˈpɫɔɪmənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thất nghiệp, không có việc làm
🎯
Đừng chỉ tra "unemployment" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the state of being without a job
✏️
Câu ví dụ
Many people faced long-term unemployment during the global financial crisis .
Nhiều người phải đối mặt với tình trạng thất nghiệp dài hạn trong cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa employment việc làm
✅
Luyện tập

"unemployment" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Business and Workplace