Nghĩa tiếng Việt
thất nghiệp, không có việc làm
Đừng chỉ tra "unemployment" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the state of being without a job
Câu ví dụ
Many people faced long-term unemployment during the global financial crisis .
Nhiều người phải đối mặt với tình trạng thất nghiệp dài hạn trong cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
employment việc làm
Luyện tập
"unemployment" nghĩa là gì?