Nghĩa tiếng Việt
đất, tài sản
Đừng chỉ tra "land" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a specific area of ground owned by someone
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"land" nghĩa là gì?