land

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đất, tài sản
🎯
Đừng chỉ tra "land" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a specific area of ground owned by someone
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"land" nghĩa là gì?