Nghĩa tiếng Việt
công ty, hãng
Đừng chỉ tra "firm" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a business or company, particularly one owned by two or more partners
Câu ví dụ
The engineering firm was contracted to oversee the construction of the bridge .
Công ty kỹ thuật được thuê để giám sát việc xây dựng cây cầu.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
house nhà, ngôi nhà
Luyện tập
"firm" nghĩa là gì?