firm

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
công ty, hãng
🎯
Đừng chỉ tra "firm" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a business or company, particularly one owned by two or more partners
✏️
Câu ví dụ
The engineering firm was contracted to oversee the construction of the bridge .
Công ty kỹ thuật được thuê để giám sát việc xây dựng cây cầu.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa house nhà, ngôi nhà
✅
Luyện tập

"firm" nghĩa là gì?