Nghĩa tiếng Việt
đáng thương, đáng tiếc
Đừng chỉ tra "lamentable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
deserving of pity, regret, or disappointment
Câu ví dụ
The decline in the quality of public services was a lamentable consequence of budget cuts .
Sự suy giảm chất lượng dịch vụ công là hậu quả đáng tiếc của việc cắt giảm ngân sách.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
sorry ân hận, hối hận
Luyện tập
"lamentable" nghĩa là gì?