lamentable

/ɫəˈmɛntəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng thương, đáng tiếc
🎯
Đừng chỉ tra "lamentable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
deserving of pity, regret, or disappointment
✏️
Câu ví dụ
The decline in the quality of public services was a lamentable consequence of budget cuts .
Sự suy giảm chất lượng dịch vụ công là hậu quả đáng tiếc của việc cắt giảm ngân sách.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"lamentable" nghĩa là gì?