Nghĩa tiếng Việt
mệt mỏi, nhàm chán
Đừng chỉ tra "wearisome" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing fatigue or irritation due to being repetitive or tiresome
Câu ví dụ
Frustration mounted as wearisome diplomatic negotiations , marked by prolonged discussions and little progress , failed to reach a resolution .
Sự thất vọng tăng lên khi các cuộc đàm phán ngoại giao mệt mỏi, được đánh dấu bằng những cuộc thảo luận kéo dài và ít tiến triển, không đạt được giải pháp.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
boring nhàm chán, tẻ nhạt
Luyện tập
"wearisome" nghĩa là gì?