wearisome

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mệt mỏi, nhàm chán
🎯
Đừng chỉ tra "wearisome" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing fatigue or irritation due to being repetitive or tiresome
✏️
Câu ví dụ
Frustration mounted as wearisome diplomatic negotiations , marked by prolonged discussions and little progress , failed to reach a resolution .
Sự thất vọng tăng lên khi các cuộc đàm phán ngoại giao mệt mỏi, được đánh dấu bằng những cuộc thảo luận kéo dài và ít tiến triển, không đạt được giải pháp.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"wearisome" nghĩa là gì?