Nghĩa tiếng Việt
đáng lo ngại, gây bất an
Đừng chỉ tra "disquieting" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
making one feel worried about something
Câu ví dụ
The disquieting sight of the dark figure lurking in the shadows filled her with a sense of foreboding .
Cảnh tượng đáng lo ngại của bóng người đen tối ẩn nấp trong bóng tối khiến cô tràn ngập cảm giác lo lắng.
Luyện tập
"disquieting" nghĩa là gì?