disquieting

/dɪsˈkwaɪətɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng lo ngại, gây bất an
🎯
Đừng chỉ tra "disquieting" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
making one feel worried about something
✏️
Câu ví dụ
The disquieting sight of the dark figure lurking in the shadows filled her with a sense of foreboding .
Cảnh tượng đáng lo ngại của bóng người đen tối ẩn nấp trong bóng tối khiến cô tràn ngập cảm giác lo lắng.
✅
Luyện tập

"disquieting" nghĩa là gì?