Nghĩa tiếng Việt
đáng khen ngợi
Đừng chỉ tra "laudable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of an idea, intention, or act) deserving of admiration and praise, regardless of success
Câu ví dụ
The team 's commitment to environmental sustainability is laudable.
Cam kết của nhóm đối với tính bền vững môi trường là đáng khen ngợi.
Luyện tập
"laudable" nghĩa là gì?