laudable

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng khen ngợi
💡
Definition (English)
(of an idea, intention, or act) deserving of admiration and praise, regardless of success
✏️
Câu ví dụ
The team 's commitment to environmental sustainability is laudable.
Cam kết của nhóm đối với tính bền vững môi trường là đáng khen ngợi.
Luyện tập

"laudable" nghĩa là gì?