irksome

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khó chịu, buồn chán
🎯
Đừng chỉ tra "irksome" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing annoyance or weariness due to its dull or repetitive nature
✏️
Câu ví dụ
The irksome delays at the airport made the travelers impatient and frustrated .
Những sự chậm trễ khó chịu ở sân bay khiến du khách trở nên thiếu kiên nhẫn và bực bội.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"irksome" nghĩa là gì?