mesmerizing

/ˈmɛzmɝˌaɪzɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mê hoặc, quyến rũ
🎯
Đừng chỉ tra "mesmerizing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
holding one's attention in a captivating or spellbinding manner
✏️
Câu ví dụ
The mesmerizing sunset painted the sky in a breathtaking array of colors.
Hoàng hôn mê hoặc đã tô điểm bầu trời bằng một dải màu sắc ngoạn mục.
✅
Luyện tập

"mesmerizing" nghĩa là gì?