Nghĩa tiếng Việt
đáng khen, xứng đáng được khen thưởng
Đừng chỉ tra "meritorious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
deserving praise or compensation
Câu ví dụ
Despite facing numerous challenges , he remained committed to his principles and acted in a meritorious manner throughout his career .
Mặc dù phải đối mặt với nhiều thách thức, anh ấy vẫn kiên định với các nguyên tắc của mình và hành động một cách đáng khen ngợi trong suốt sự nghiệp của mình.
Luyện tập
"meritorious" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Trigerring Emotions
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy