enchanting

/ɛnˈtʃænɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mê hoặc, quyến rũ
🎯
Đừng chỉ tra "enchanting" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a magical and charming quality that captures attention and brings joy
✏️
Câu ví dụ
The enchanting melody of the flute echoed through the forest , filling the air with a sense of wonder and joy .
Giai điệu mê hoặc của cây sáo vang vọng khắp khu rừng, lấp đầy không khí với cảm giác kỳ diệu và niềm vui.
✅
Luyện tập

"enchanting" nghĩa là gì?