Nghĩa tiếng Việt
mê hoặc, quyến rũ
Đừng chỉ tra "enchanting" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a magical and charming quality that captures attention and brings joy
Câu ví dụ
The enchanting melody of the flute echoed through the forest , filling the air with a sense of wonder and joy .
Giai điệu mê hoặc của cây sáo vang vọng khắp khu rừng, lấp đầy không khí với cảm giác kỳ diệu và niềm vui.
Luyện tập
"enchanting" nghĩa là gì?