half-life
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
chu kỳ bán rã, thời gian bán hủy
Đừng chỉ tra "half-life" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the time required for half of a quantity of a substance to undergo a change or decay, typically in the context of radioactive decay or chemical reactions
Câu ví dụ
The concept of half-life is applicable in fields such as pharmacology , geology , physics , and environmental science .
Khái niệm chu kỳ bán rã có thể áp dụng trong các lĩnh vực như dược lý, địa chất, vật lý và khoa học môi trường.
Luyện tập
"half-life" nghĩa là gì?