to gorge
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ăn ngấu nghiến, ăn một cách tham lam
Đừng chỉ tra "to gorge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to eat greedily and in large quantities
Câu ví dụ
At the all-you-can-eat seafood buffet , diners gorged on a variety of ocean delights .
Tại bữa tiệc tự chọn hải sản, thực khách ăn uống thỏa thích với nhiều món ngon từ đại dương.
Luyện tập
"to gorge" nghĩa là gì?