sorry
Interjection / Thán từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
Xin lỗi, Tôi xin lỗi
Definition (English)
a word we use to say we feel bad about something
Câu ví dụ
Sorry, I did n't mean to hurt your feelings .
Xin lỗi, tôi không cố ý làm tổn thương cảm xúc của bạn.
Luyện tập
"sorry" nghĩa là gì?