sorry

Interjection / Thán từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
Xin lỗi, Tôi xin lỗi
🎯
Đừng chỉ tra "sorry" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a word we use to say we feel bad about something
✏️
Câu ví dụ
Sorry, I did n't mean to hurt your feelings .
Xin lỗi, tôi không cố ý làm tổn thương cảm xúc của bạn.
✅
Luyện tập

"sorry" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Emotions