Nghĩa tiếng Việt
vô ích, không hiệu quả
Đừng chỉ tra "unavailing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
resulting in little or no effect or success
Câu ví dụ
Their unavailing search for the missing hiker ended in disappointment as nightfall approached.
Cuộc tìm kiếm vô ích của họ cho người leo núi mất tích kết thúc trong thất vọng khi đêm xuống.
Luyện tập
"unavailing" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Failure and Poverty
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy