blunt

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thẳng thắn, trực tiếp
🎯
Đừng chỉ tra "blunt" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a plain and sometimes harsh way of expressing thoughts or opinions
✏️
Câu ví dụ
The teacher 's blunt criticism of the student 's performance was demoralizing .
Lời phê bình thẳng thừng của giáo viên về hiệu suất của học sinh thật đáng chán nản.
✅
Luyện tập

"blunt" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Neutral Interpersonal Traits