nerve-wracking
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
căng thẳng, gây lo lắng
Đừng chỉ tra "nerve-wracking" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing extreme anxiety or tension
Câu ví dụ
The thought of public speaking can be nerve-wracking for those who fear being in the spotlight .
Ý nghĩ phát biểu trước công chúng có thể căng thẳng đối với những người sợ trở thành tâm điểm chú ý.
Luyện tập
"nerve-wracking" nghĩa là gì?