rubbery

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dai như cao su, đàn hồi
🎯
Đừng chỉ tra "rubbery" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a soft, flexible, and elastic texture
✏️
Câu ví dụ
The steak was unfortunately rubbery, making it less enjoyable to eat .
Tiếc là miếng bít tết dai như cao su, khiến nó ít ngon miệng hơn khi ăn.
✅
Luyện tập

"rubbery" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Smooth Texture