Nghĩa tiếng Việt
vi phạm, tội
Đừng chỉ tra "infraction" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of breaking or not obeying a law, agreement, etc.
Câu ví dụ
The company has a zero-tolerance policy for infractions of its code of conduct , enforcing strict penalties for violations .
Công ty có chính sách không khoan nhượng đối với các vi phạm quy tắc ứng xử, áp dụng các hình phạt nghiêm khắc đối với các vi phạm.
Luyện tập
"infraction" nghĩa là gì?