blistering
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
chóng mặt, nhanh như chớp
Definition (English)
moving or progressing at an extremely high speed
Câu ví dụ
The jet took off with a blistering acceleration, reaching cruising altitude in record time.
Máy bay cất cánh với gia tốc chóng mặt, đạt đến độ cao hành trình trong thời gian kỷ lục.
Luyện tập
"blistering" nghĩa là gì?