blistering

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chóng mặt, nhanh như chớp
💡
Definition (English)
moving or progressing at an extremely high speed
✏️
Câu ví dụ
The jet took off with a blistering acceleration, reaching cruising altitude in record time.
Máy bay cất cánh với gia tốc chóng mặt, đạt đến độ cao hành trình trong thời gian kỷ lục.
Luyện tập

"blistering" nghĩa là gì?