to stall
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
chết máy, làm chết máy
Đừng chỉ tra "to stall" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause a car's engine to stop working
Câu ví dụ
She stalled the motorcycle by releasing the clutch too fast .
Cô ấy làm chết máy chiếc xe máy bằng cách nhả côn quá nhanh.
Luyện tập
"to stall" nghĩa là gì?