Nghĩa tiếng Việt
sảng khoái, làm khoẻ khoắn
Đừng chỉ tra "invigorating" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
providing energy or strength, often with a sense of renewal
Câu ví dụ
The invigorating workout routine included a combination of cardio and strength training exercises.
Thói quen tập luyện sảng khoái bao gồm sự kết hợp giữa các bài tập cardio và rèn luyện sức mạnh.
Luyện tập
"invigorating" nghĩa là gì?