individual

/ˌɪndəˈvɪdʒəwəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cá nhân, riêng tư
🎯
Đừng chỉ tra "individual" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
given to or related to one single person or thing
✏️
Câu ví dụ
They put their individual differences aside to work as a team .
Họ gạt bỏ những khác biệt cá nhân sang một bên để làm việc nhóm.
✅
Luyện tập

"individual" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Personality and Behavior