Nghĩa tiếng Việt
cá nhân, riêng tư
Đừng chỉ tra "individual" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
given to or related to one single person or thing
Câu ví dụ
They put their individual differences aside to work as a team .
Họ gạt bỏ những khác biệt cá nhân sang một bên để làm việc nhóm.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"individual" nghĩa là gì?