to welcome

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chào đón, đón tiếp
🎯
Đừng chỉ tra "to welcome" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to meet and greet someone who has just arrived
✏️
Câu ví dụ
They went to the airport to welcome their relatives from abroad .
Họ đã đến sân bay để chào đón người thân từ nước ngoài.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to welcome" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Social Interactions