to welcome
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
chào đón, đón tiếp
Đừng chỉ tra "to welcome" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to meet and greet someone who has just arrived
Câu ví dụ
They went to the airport to welcome their relatives from abroad .
Họ đã đến sân bay để chào đón người thân từ nước ngoài.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to receive nhận, tiếp nhận
Luyện tập
"to welcome" nghĩa là gì?