alive

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sống, còn sống
🎯
Đừng chỉ tra "alive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
continuing to exist, breathe, and function
✏️
Câu ví dụ
The patient remained alive thanks to the life-saving efforts of the medical team .
Bệnh nhân vẫn sống nhờ vào những nỗ lực cứu sống của đội ngũ y tế.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"alive" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Health and Life