Nghĩa tiếng Việt
sống, còn sống
Đừng chỉ tra "alive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
continuing to exist, breathe, and function
Câu ví dụ
The patient remained alive thanks to the life-saving efforts of the medical team .
Bệnh nhân vẫn sống nhờ vào những nỗ lực cứu sống của đội ngũ y tế.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
live trực tiếp, phát sóng trực ti...
Trái nghĩa
dead chết, đã mất
Luyện tập
"alive" nghĩa là gì?