to save

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiết kiệm, để dành
🎯
Đừng chỉ tra "to save" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to keep money to spend later
✏️
Câu ví dụ
Many people save a small amount each day without realizing how it adds up over time .
Nhiều người tiết kiệm một khoản nhỏ mỗi ngày mà không nhận ra nó tích lũy theo thời gian như thế nào.
✅
Luyện tập

"to save" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Protection