excellent

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xuất sắc, tuyệt vời
🎯
Đừng chỉ tra "excellent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
very good in quality or other traits
✏️
Câu ví dụ
The students received excellent grades on their exams .
Các sinh viên đã nhận được điểm xuất sắc trong kỳ thi của họ.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"excellent" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation of Quality