Nghĩa tiếng Việt
xuất sắc, tuyệt vời
Đừng chỉ tra "excellent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
very good in quality or other traits
Câu ví dụ
The students received excellent grades on their exams .
Các sinh viên đã nhận được điểm xuất sắc trong kỳ thi của họ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
splendid tráng lệ, tuyệt đẹp
Luyện tập
"excellent" nghĩa là gì?