Nghĩa tiếng Việt
to lớn, đáng kể
Đừng chỉ tra "great" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
exceptionally large in degree or amount
Câu ví dụ
His great enthusiasm for the project was evident in every meeting .
Sự nhiệt tình lớn của anh ấy đối với dự án rõ ràng trong mỗi cuộc họp.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
outstanding xuất sắc, nổi bật
Luyện tập
"great" nghĩa là gì?