great

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
to lớn, đáng kể
🎯
Đừng chỉ tra "great" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
exceptionally large in degree or amount
✏️
Câu ví dụ
His great enthusiasm for the project was evident in every meeting .
Sự nhiệt tình lớn của anh ấy đối với dự án rõ ràng trong mỗi cuộc họp.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"great" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of High Praise