wonderful

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuyệt vời, kỳ diệu
🎯
Đừng chỉ tra "wonderful" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
very great and pleasant
✏️
Câu ví dụ
We visited some wonderful museums during our trip to London .
Chúng tôi đã thăm một số bảo tàng tuyệt vời trong chuyến đi đến London.
✅
Luyện tập

"wonderful" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation of Quality