northwest

/ˌnɔɹθˈwɛst/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tây bắc, hướng tây bắc
🎯
Đừng chỉ tra "northwest" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the direction midway between north and west
✏️
Câu ví dụ
They set their course toward the northwest to reach the mountain range .
Họ đặt hướng đi về phía tây bắc để đến được dãy núi.
✅
Luyện tập

"northwest" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Cardinal Directions