Nghĩa tiếng Việt
thô lỗ, khiếm nhã
Đừng chỉ tra "rude" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) having no respect for other people
Câu ví dụ
She 's rude and never says please or thank you .
Cô ấy thô lỗ và không bao giờ nói làm ơn hay cảm ơn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
raw sống, chưa nấu chín
Luyện tập
"rude" nghĩa là gì?