Nghĩa tiếng Việt
nhút nhát, e dè
Đừng chỉ tra "shy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
nervous and uncomfortable around other people
Câu ví dụ
His shy personality does not stop him from performing on stage .
Tính cách nhút nhát của anh ấy không ngăn cản anh ấy biểu diễn trên sân khấu.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"shy" nghĩa là gì?