shy

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhút nhát, e dè
🎯
Đừng chỉ tra "shy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
nervous and uncomfortable around other people
✏️
Câu ví dụ
His shy personality does not stop him from performing on stage .
Tính cách nhút nhát của anh ấy không ngăn cản anh ấy biểu diễn trên sân khấu.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"shy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Neutral Personal Traits