Nghĩa tiếng Việt
phụ kiện, đồ trang sức
Đừng chỉ tra "accessory" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an item, such as a bag, hat, piece of jewelry, etc., that is worn or carried because it makes an outfit more beautiful or attractive
Câu ví dụ
The store offers a wide selection of fashion accessories, including belts , scarves , and hats .
Cửa hàng cung cấp một loạt các phụ kiện thời trang, bao gồm dây lưng, khăn quàng cổ và mũ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"accessory" nghĩa là gì?