person

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người, cá nhân
🎯
Đừng chỉ tra "person" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
one human
✏️
Câu ví dụ
The talented artist was a remarkable person, expressing emotions through their captivating paintings .
Nghệ sĩ tài năng là một con người đáng chú ý, thể hiện cảm xúc qua những bức tranh hấp dẫn của họ.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"person" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong People