Nghĩa tiếng Việt
người, cá nhân
Đừng chỉ tra "person" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
one human
Câu ví dụ
The talented artist was a remarkable person, expressing emotions through their captivating paintings .
Nghệ sĩ tài năng là một con người đáng chú ý, thể hiện cảm xúc qua những bức tranh hấp dẫn của họ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"person" nghĩa là gì?