guest

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khách, người được mời
🎯
Đừng chỉ tra "guest" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who is invited to visit someone else's home or attend a social event
✏️
Câu ví dụ
We have a guest staying with us this weekend .
Chúng tôi có một vị khách ở lại với chúng tôi cuối tuần này.
✅
Luyện tập

"guest" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Family and Friends