Nghĩa tiếng Việt
khách, người được mời
Đừng chỉ tra "guest" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who is invited to visit someone else's home or attend a social event
Câu ví dụ
We have a guest staying with us this weekend .
Chúng tôi có một vị khách ở lại với chúng tôi cuối tuần này.
Luyện tập
"guest" nghĩa là gì?