confident

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tự tin, chắc chắn
🎯
Đừng chỉ tra "confident" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a strong belief in one's abilities or qualities
✏️
Câu ví dụ
The teacher was confident about her students ' progress .
Giáo viên tự tin về sự tiến bộ của học sinh mình.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"confident" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Personal Traits