Nghĩa tiếng Việt
tự tin, chắc chắn
Đừng chỉ tra "confident" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a strong belief in one's abilities or qualities
Câu ví dụ
The teacher was confident about her students ' progress .
Giáo viên tự tin về sự tiến bộ của học sinh mình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"confident" nghĩa là gì?