Nghĩa tiếng Việt
thông thường, phổ biến
Đừng chỉ tra "common" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
regular and without any exceptional features
Câu ví dụ
His response was so common that it did n’t stand out in the conversation .
Câu trả lời của anh ấy quá phổ biến đến nỗi không nổi bật trong cuộc trò chuyện.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
usual thông thường, thường lệ
Luyện tập
"common" nghĩa là gì?