common

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thông thường, phổ biến
🎯
Đừng chỉ tra "common" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
regular and without any exceptional features
✏️
Câu ví dụ
His response was so common that it did n’t stand out in the conversation .
Câu trả lời của anh ấy quá phổ biến đến nỗi không nổi bật trong cuộc trò chuyện.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"common" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Commonness