floodlight

/ˈfɫədˌɫaɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đèn pha, đèn chiếu sáng
🎯
Đừng chỉ tra "floodlight" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large lamp that produces a powerful beam of light used for lighting areas such as sports grounds or the outside of buildings
✏️
Câu ví dụ
The tennis court was brightly lit with floodlights, allowing players to continue their match well into the evening .
Sân tennis được chiếu sáng rực rỡ bằng đèn pha, cho phép các vận động viên tiếp tục trận đấu của họ đến tận đêm khuya.
✅
Luyện tập

"floodlight" nghĩa là gì?