Nghĩa tiếng Việt
đèn pha, đèn chiếu sáng
Đừng chỉ tra "floodlight" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large lamp that produces a powerful beam of light used for lighting areas such as sports grounds or the outside of buildings
Câu ví dụ
The tennis court was brightly lit with floodlights, allowing players to continue their match well into the evening .
Sân tennis được chiếu sáng rực rỡ bằng đèn pha, cho phép các vận động viên tiếp tục trận đấu của họ đến tận đêm khuya.
Luyện tập
"floodlight" nghĩa là gì?