spotlight

/ˈspɑtˌɫaɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đèn chiếu, ánh đèn sân khấu
🎯
Đừng chỉ tra "spotlight" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a very strong beam of light that can be cast on someone or something, particularly a person on stage
✏️
Câu ví dụ
The speaker stood confidently in the spotlight, delivering a powerful speech that resonated with the audience .
Diễn giả đứng tự tin dưới ánh đèn sân khấu, phát biểu một bài diễn văn mạnh mẽ vang dội với khán giả.
✅
Luyện tập

"spotlight" nghĩa là gì?